辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hơi nước" (1件)

hơi nước
play
日本語 名蒸気
マイ単語
Máy này biến nước thành hơi nước
この機械は水を蒸気に変える。

swap_horiz 類語検索結果 "hơi nước" (1件)

cá hồi nước ngọt
play
日本語 名虹鱒
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "hơi nước" (1件)

Máy này biến nước thành hơi nước
この機械は水を蒸気に変える。